PHÒNG KHÁM ĐA KHOA BÌNH TÂN - Đồng hành cùng sức khỏe của bạn

Bảng giá thuốc

 

TÊN HOẠT CHẤT , HÀM LƯỢNG  BIỆT DƯỢC  DẠNG ,ĐƯỜNG DÙNG  NƯỚC SX  GIÁ BÁN 
Nhóm giảm đau hạ sốt 
Paracetamol     1000mg Paracetamol Kabi 1000 Chai , tiêm truyền Việt Nam 10.000
Paracetamol      500mg  Panadol xanh  viên , uống  Malaysia 900
Paracetamol      500mg + Caffein 65mg Panadol extra viên , uống  Việt Nam 1.100
Paracetamol      500mg Efferalgan viên , uống  France 3.000
Paracetamol      300mg Efferalgan Viên , đặt France 3.500
Paracetamol      150mg Efferalgan Viên , đặt France 3.000
Paracetamol      80mg Efferalgan Viên , đặt France 2.500
Paracetamol      80mg Efferalgan Gói , uống France 2.000
Paracetamol      650mg Hapacol viên , uống  Việt Nam 500
Paracetamol      250mg Hapacol Gói , uống Việt Nam 1.500
Paracetamol      150mg Hapacol Gói , uống Việt Nam 1.300
Paracetamol      80mg Hapacol Gói , uống Việt Nam 1.000
Acetaminophen  650mg Skdol viên , uống Việt Nam 600
Nhóm giảm đau kháng viêm Non- Steroid
Diclofenac    75mg/3ml Voltaren  ống , tiêm  Switzerland 25.000
Diclofenac    75mg  Voltaren  Viên , uống  Italy 7.000
Diclofenac    50mg  Voltaren  Viên , uống  Italy 4.000
Meloxicam 15mg/1,5ml Mobic  ống , tiêm  Spain 30.000
Meloxicam  7.5mg  Mobic  Viên , uống  Greece 10.000
Meloxicam  7.5mg  Mebilax Viên , uống  Việt Nam 1.000
Piroxicam  20mg + betacyclodextran Pexifen Viên , uống  Việt Nam 2.500
Celecoxib 100mg  Dolumixib Viên , uống  Việt Nam 1.500
Celecoxib 200mg  Micro Celecoxib Viên , uống  India 1.500
Celecoxib 200mg  Sagacoxib 200 Viên , uống  India 2.000
Enterocoxib 60mg  Bambizol Viên , uống  India 3.600
Aspirin  81mg Aspirin Viên , uống  Việt Nam 250
Alphachymotrypsin  4200 Alphachymotrypsin BVP Viên , uống  Việt Nam 500
Nhóm kháng viêm corticoid
Dexamethasone  0.5mg Dexamethason Viên , uống  Việt Nam 500
Dexamethasone  5mg Dexamethason ống , tiêm Việt Nam 4.000
Prednisolone  5mg Prednisolon Viên , uống  Việt Nam 500
Methyl prednisolon 40mg/ml Depo-medrol ống , tiêm Belgium 50.000
Methyl prednisolon 16mg Medrol  viên , uống Italy 4.500
Methyl prednisolon 4mg Medrol  viên , uống Italy 1.400
Methyl prednisolon 16mg Soli-medon 16 viên , uống Việt Nam 2.700
Methyl prednisolon 40mg Soli-Medon 40 lọ , tiêm Việt Nam 40.000
Nhóm giãn cơ vân 
Mephenesin  500mg Decontractyl Viên , uống  Việt Nam 1.800
Eperison    50mg Gemfix Viên , uống  Việt Nam 1.500
Eperison    50mg Erisone tablet Viên , uống  Korea 2.000
Eperison    50mg Myonal Viên , uống  Việt Nam 3.800
Colchicin   1mg Colocin Viên , uống  India 600
Allopurinol  300mg Allopurinol Viên , uống  Việt Nam 700
Nhóm kháng sinh 
Beta lactam 
Amoxycilin   500mg Amoxicilin Viên , uống Việt Nam 1.000
Amoxycilin   250mg Amoxicilin Gói , uống Việt Nam 6.000
Amoxycilin  500mg + acid clavulanic 125mg Kmoxilin Viên , uống Korea 10.000
Amoxycilin  500mg + acid clavulanic 125mg Augmentin  Viên , uống UK 15.000
Amoxycilin  875mg + acid clavulanic 125mg Augmentin  Viên , uống France 24.000
Amoxycilin  250mg + acid clavulanic 31.25mg Augmentin  Gói , uống France 13.000
Amoxycilin  875mg + acid clavulanic 125mg Amoksiklav Quick Tabs Viên , uống Slovenia 16.000
Oxacilin    500mg Euvioxcin Viên , uống Việt Nam 3.600
Cephalosporin 
Cefuroxim  500mg Zinnat tablets  Viên , uống UK 29.000
Cefuroxim  250mg Zinnat  Viên , uống UK 15.000
Cefuroxim  125mg Zinnat  Gói , uống UK 18.000
Cefuroxim  500mg Cerzinate Viên , uống Việt Nam 4.500
Cefuroxim  250mg Cerzinate Viên , uống Việt Nam 3.000
Cefuroxim  500mg Zifatil-500 Viên , uống India 11.000
Cefuroxim  500mg G-Xtil-500 Viên , uống India 11.000
Cefuroxim  125mg Haginat Gói , uống Việt Nam 8.000
Cefuroxim  125mg Zaniat Gói , uống Việt Nam 5.500
Cefpodoxim  200mg Buclapoxim tablets Viên , uống India 4.000
Cefpodoxim  200mg Sepy-O-200 Viên , uống India 3.500
Cefixim  200mg Wonfixim Viên , uống Việt Nam 3.500
Cefixim  100mg Cefataze DT 100 Viên , uống India 2.000
Cefixim  100mg Lecefti sachet Gói , uống India 4.000
Cefixim  200mg Lecefti 200 Viên , uống India 2.500
Cefdinir  300mg Sagadinir Viên , uống India 6.000
Macrolid
Spiramycin   3MIU Rovamycine Viên , uống France 10.000
Spiramycin   1.5MIU Rovamycine Viên , uống France 5.700
Spiramycin  750.000IU + metronidazol 125mg Dorogyne Viên , uống Việt Nam 1.500
Erythromycin  500mg Erythromycin Viên , uống Việt Nam 1.600
Erythromycin  250mg Ery children Gói , uống France 6.000
Clarithromycin  500mg Clarithromycin Stada Viên , uống Việt Nam 6.000
Azithromycin    500mg Anapink 500 Viên , uống India 7.000
Aminoglycosid
Gentamicin  80mg/2ml Gentamicin Ống , tiêm Việt Nam 3.000
Neomycin + bacitrain Gepacin Viên , ngậm Thái Lan 700
Tetracyclin
Tetracyclin  500mg Tetracyclin ( hydroclorid) Viên , uống Việt Nam 1.000
Doxycyclin  100mg Doxycycline Viên , uống Việt Nam 500
Quinolon 
Ciprofloxacin   500mg Ciprofloxacin Viên , uống Việt Nam 1.000
Ciprofloxacin   500mg Eurocapro Viên , uống Bangladesh 1.000
Levofloxacin    500mg Adolox Viên , uống India 8.000
Levofloxacin    500mg Loxof Viên , uống Malysia 6.900
Lincosamin 
Lincomycin  500mg Lincomycin  Viên , uống Việt Nam 2.000
Nitroimidazol
Tinidazol  500mg Axotini-500 Viên , uống India 1.000
Metronidazol   250mg Flagyl  Viên , uống Việt Nam 750
Nhóm kháng nấm 
Nystatin   500000IU Nystatin  Viên , uống Việt Nam 1.000
Nystatin   250000IU Nys thuốc rơ miệng Gói , đánh tưa lưỡi Việt Nam 1.500
Flluconazol     150mg Fluconazol Stada Viên , uống Việt Nam 14.000
Clotrimazol 1% Calcream Tube , bôi India 18.000
Ketoconazol  Nizoral cream Tube , bôi Thailand 21.000
Nhóm kháng virut
Acyclovir    800mg Acyclovir Stada Viên , uống Việt Nam 4.500
Acyclovir    400mg Acyclovir Stada Viên , uống Việt Nam 2.800
Nhóm điều trị giun sán
Albendazole   200mg Zentel Viên , uống Việt Nam 14.000
Mebendazole  500mg Fugacar Viên , uống Thái Lan 19.000
Mebendazole  500mg Fugacar chewable tablet Viên , uống Thái Lan 18.000
Nhóm thuốc tim mạch , huyết áp 
Thuốc chống đau ngực 
Trimetazidin   35mg Vastarel  Viên , uống France 3.200
Trimetazidin   20mg Vastarel  Viên , uống France 2.500
Nitroglycerin   2.6mg Nitromint Viên , uống Hungary 2.000
Isosorbid   60mg Imdur Viên , uống China 7.500
Atenolol  50mg Atenolol Stada  Viên , uống Việt Nam 800
Thuốc chống loạn nhịp 
Amiodaron   200mg Cordarone Viên , uống France 8.000
Propannolol hydroclorid  40mg Dorocardyl Viên , uống Việt Nam 300
Thuốc điều trị tăng huyết áp 
lợi tiểu 
Furosemide   40mg Furosemide Viên , uống Việt Nam 300
Indapamid  1.5mg Natrilix SR Viên , uống France 4.000
Spironolactone + Furosemide Spiromide Viên , uống Pakistan 3.300
Spironolactone  25mg Aldactone Viên , uống Thailand 2.200
Ức chế men chuyển 
Perindopril   5mg Coversyl Viên , uống France 6.500
Captopril  25mg Captopril Stada Viên , uống Việt Nam 600
Ức chế thụ thể 
losartan 25mg losartan Stada Viên , uống Việt Nam 3.000
Chẹn kênh canxi 
Amlodipin  5mg Amlaxopin Viên , uống Iceland 2.200
Amlodipin  5mg Amlodipin Stada Viên , uống Việt Nam 800
Amlodipin  5mg Amlor Viên , uống France 8.700
Ức chế beta 
Bisoprolol  5mg Concor Viên , uống Germany 4.700
Bisoprolol  2.5mg Concor cor Viên , uống Germany 3.500
Metoprolol   5mg Betaloc Zok Viên , uống Sweden 7.000
Atenolol  50mg Atenolol Stada Viên , uống Việt Nam 800
Propannolol hydroclorid  40mg Dorocardyl Viên , uống Việt Nam 300
Thuốc điều trị suy tim
Digoxin  0.25mg Digoxine Viên , uống Việt Nam 500
Nhóm điều trị rối loạn lipid máu 
Statin 
Atorvastatin  10mg Katovastin Viên , uống Turkey 3.500
Nhóm Fibrate
Bezafibrate  200mg Lapoce Viên , uống Pakistan 3.000
Thuốc điều trị tiểu đường 
Gliclazid  60mg Diamicron Viên , uống France 6.300
Gliclazid  30mg Diamicron Viên , uống France 2.800
Metformin  850mg Glucophage Viên , uống France 3.800
Metformin  500mg Glucophage Viên , uống France 1.900
Nhóm thuốc điều trị dạ dày 
Nhóm ức chế bơm proton 
Omeprazole  40mg Omefar Injection Lọ , tiêm India 35.000
Omeprazole  40mg Futanol Viên , uống Việt Nam 1.500
Omeprazole  20mg Lomac Viên , uống India 2.500
Omeprazole  20mg Omic-20 Viên , uống India 1.000
Omeprazole  20mg Omeprazole Capsules Viên , uống India 500
Esomeprazol  20mg Orieso Viên , uống Việt Nam 3.000
Pantoprazole  40mg Knotaz Viên , uống Banglades 3.000
Pantoprazole  40mg Pantoloc Viên , uống Germany 18.500
Rapeprazole sodium  20mg Rabupin-20 Viên , uống India 7.000
Kháng H2
Trung hòa acid 
Bismuth subcitrate Trymo Viên , uống India 2.400
Al + Mg + Simethicon Biviantac Viên , nhai Việt Nam 1.500
Chống đầy hơi
Simethicon  80mg Air-X tab Viên , nhai Thailand 1.000
Điều hòa nhu động 
Trimebutin maleat  100mg  Detriat Viên , uống Việt Nam 1.000
Itopride hydrochloride  50mg Elthon Viên , uống Japan 5.300
Domperidon  10mg Domperidon Stada Viên , uống Việt Nam 500
Domperidon  1mg/ml Motilium 30ml Chai , uống Thailand 28.000
Domperidon  1mg/ml Motilium 60ml Chai , uống Thailand 47.000
Thuốc chống nôn 
Metoclopramid  10mg Metoclopramid Kabi Ống , tiêm Việt Nam 4.000
Metoclopramid  10mg Primperan Viên , uống France 2.100
Nhóm men tiêu hóa 
Lactobacillus acidophilus Antibio Tropical Gói , uống Korea 1.700
Bacillus Claussii Enterogermina Ống , uống Italy 7.000
Amylase + Papain + Simethicon Neopeptine Viên , uống India 2.000
Alpha amylase Neopeptine 60ml Chai , uống India 45.000
Nhóm thuốc điều trị tiêu chảy 
Loperamid  2mg Imodium Viên , uống Thailad 3.000
Berberin chloride 100mg Berberin Viên , uống Việt Nam 500
Diosmectite Smecta Gói , uống France 3.800
Racecadotril  30mg Hidrasec 30mg Gói , uống France 6.200
Nhóm chống co thắt cơ trơn 
Alverin citrat 40mg Spasmaverine Viên , uống Việt Nam 800
Hyoscin butylbromid  10mg Buscopan Viên , uống France 1.300
Hyoscin butylbromid  20mg/ml Buscopan 20mg/ml Ống , tiêm Spain 11.000
Thuốc sổ nhuận trường 
Lactulose Duphalac Gói , uống Hà Lan 5.200
Sorbitol Sorbitol delalande Gói , uống Việt Nam 1.700
Nhóm điều trị men gan , lợi mật 
Cao khô Diệp hạ châu + nhân trần + cỏ nhọ nồi  VG-5 Viên , uống Việt Nam 44.000
Bột bìm bìm + cao actiso Bar lớn 180 viên Viên , uống Việt Nam 60.000
Bột bìm bìm + cao actiso Bar lớn  60 viên Viên , uống Việt Nam 22.000
Nhóm điều trị trĩ 
Diosmin + hesperidin Daflon Viên , uống France 4.000
Trimebutin + Ruscogenines Proctolog Viên , đặt hậu môn France 6.000
Thuốc giãn phế quản 
Terbulatin sulfat 0.5mg/ml Vinterlin Ống , tiêm Việt Nam
Salbutamol (dạng sulfate ) 5mg Ventolin Nebules 5mg Ống , khí dung Australia 12.000
Salbutamol (dạng sulfate ) 2.5mg Ventolin Nebules 2.5mg Ống , khí dung Australia 7.500
Natri montelukast  4mg Singular Gói , uống USA 14.000
Salbutamol  2mg Hasalbu 2 Viên , uống Việt Nam 500
Salbutamol  2mg Salbutamol Viên , uống Việt Nam 500
Thuốc chữa ho , long đàm 
Acetylcyctein  200mg Acetylcycteine  Viên , uống Việt Nam 500
Acetylcyctein  200mg Acemuc Gói , uống Việt Nam 2.300
Acetylcyctein  100mg Acemuc Gói , uống Việt Nam 1.700
Bromhexin  8mg Bisolvon tablets Viên , uống Indonesia 2.000
Bromhexin  4mg/5ml Bisolvon kids Chai , uống Germany 36.000
Dextromethorphan + clopheniramin Atussin Chai , uống Việt Nam 23.000
Dextromethorphan  15mg Methorpha 15 Viên , uống Việt Nam 500
Codein camphosulphonat + sulfoguaaicol Neo-Codion Viên , uống France 4.000
Terpin hydrat + Codein Terpin codein Viên , uống Việt Nam 500
Oxomexazin + guaifenesin + paracetamol Toplexil Viên , uống Việt Nam 900
Tần dày lá + núc nác HoAstex Chai , uống Việt Nam 33.000
Cồn bọ mắm + Eucalypton + Natri benzoat Pectol-E Chai , uống Việt Nam 22.000
Cao khô lá thường xuân Prospan Siro Chai , uống Việt Nam 70.000
Nhóm thuốc kháng dị ứng 
Clorpheniramin Viên , uống Việt Nam 300
Dexchlorpheniramin  2mg Dopola 2 Viên , uống Việt Nam 500
Dexchlorpheniramin  6mg Vacopola 6 Viên , uống Việt Nam 500
Cetirizin  10mg cezil Viên , uống Việt Nam 1.000
Levocitirizin  5mg Evyx-5 Viên , uống Việt Nam 1.500
Cyproheptadine hydrochloride Peritol Viên , uống Hungary 1.100
Alimemazin  5mg Theralene Viên , uống Việt Nam 500
Loratadin  10mg Lorastad Viên , uống Việt Nam 900
Fexofenadin   60mg Telfast BD Viên , uống USA 3.000
Fexofenadin   180mg Bixofen Viên , uống Việt Nam 2.200
Diphenhydramin  10mg/ml Dimedrol  Ống , tiêm Việt Nam 10.000
Nhóm thuốc bôi ngoài da 
Fusidic acid Fucidin Tube , bôi Ireland 85.000
Fusidic acid + Betamethason Fucicort Tube , bôi Ireland 105.000
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin Silkron cream  Tube , bôi Korea 18.000
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin Shinpoong Gentri-sone Tube , bôi Việt Nam 14.000
Acyclovir Acyclovir  Tube , bôi Việt Nam 15.000
Acyclovir Acyclovir Stada cream Tube , bôi Việt Nam 18.000
Fluocinolol acetonid Flucinar ointment Tube , bôi Poland 33.000
Tetracyclin 1% Tetracyclin  Tube , tra mắt Việt Nam 4.500
Glycerin + Stearic acid Ticarlox Tube , bôi Việt Nam 35.000
Dịch chiết hành tây + heparin nitrat Contractubex Tube , bôi Germany 175.000
Dexpanthenol Panthenol Chai , xịt Germany 110.000
Nhóm thuốc nhỏ mắt 
Tobrex Chai , nhỏ mắt Belgium 47.000
Tobramycin + Dexamethason Tobradex Chai , nhỏ mắt Belgium 53.000
Cloraphenicol + dexamethason Dexacol Chai , nhỏ mắt Việt Nam 4.000
Ciprofloxacin 0.3% Cipolon Chai , nhỏ mắt/tai Việt Nam 10.000
Natri clorid 0.9% Natri clorid Chai , nhỏ mắt/mũi Việt Nam 3.500
Panthenol + viatmin B6 +… V.rohto Chai , nhỏ mắt Việt Nam 45.000
Carboxymethylcenllulose sodium Refresh Tear Chai , nhỏ mắt USA 70.000
Nhóm thuốc tai mũi họng 
Cipolon Chai , nhỏ mắt/tai Việt Nam 10.000
Natri clorid 0.9% Natri clorid Chai , nhỏ mắt/mũi Việt Nam 3.500
Naphazolin nitrat Rhinex 0.05% Chai , nhỏ mũi Việt Nam 5.000
Oxymetazolin hydroclorid + Camphor + Menthol Coldi-B Chai , xịt mũi Việt Nam 18.000
Nước biển sâu  Xisat trẻ em Chai , xịt mũi Việt Nam 25.000
Nước biển sâu  Xisat người lớn Chai , xịt mũi Việt Nam 24.000
Nước biển đẳng trương Humer 150 người lớn Chai , xịt mũi France 110.000
Nước biển đẳng trương Humer 150 trẻ em Chai , xịt mũi France 116.000
Cloraphenicol + dexamethason Otifar Chai , nhỏ tai Việt Nam 5.000
Acid boric + ethanol 70% Cồn boric 3%  Chai , nhỏ tai Việt Nam 4.000
Dichlorobenzyl alcohol + Amylmetacresol + Menthol Strepsils Cool Viên , ngậm Thailand 3.000
Tyrothricin Tyrotab Viên , ngậm Việt Nam 400
Natri cloride + nước tinh khiết Natri clorid 0.9% 500ml Chai , súc miệng Việt Nam 15.000
Nhóm thuốc tăng cường tuần hoàn não ,điều trị chóng mặt , đau nửa đầu 
Piracetam  1g/5ml Piracetam kabi Ống , tiêm Việt Nam 10.000
Piracetam  1g/5ml Nootropyl Ống , tiêm Italy 20.000
Piracetam  1200mg Dopropy Viên , uống Việt Nam 2.500
Betahistin 16mg Divaser-F Viên , uống Việt Nam 3.000
Mecobalamin 0.5mg Mecob-500 Viên , uống Việt Nam 1.500
Flunarizin  5mg Sibelium Viên , uống Thailand 6.300
Flunarizin  10mg Reinal Viên , uống Việt Nam 2.500
Cinnarizin  25mg Stugeron Viên , uống Thailand 800
Ginko biloba   40mg Biangko Viên , uống Korea 2.000
Ginko biloba   40mg Tanakan Viên , uống France 4.400
Acetyl leucin   500mg Tanganil Viên , uống Việt Nam 5.100
Acetyl leucin   500mg/5ml Tanganil  500mg/5ml Ống , tiêm France 20.000
Dihydroergotamin mesylate  3mg Timmak Viên , uống Việt Nam 2.200
Nhóm thuốc rối loạn tâm thần 
Sulpiride Devodil Viên , uống Cyprus 3.000
Nhóm chống co giật , chống động kinh 
Gapabentin Neurontin Viên , uống Germany 12.500
Thuốc giải độc và dùng trong ngộ độc 
Atropin sulfat Atropin sulfat Ống , tiêm Việt Nam 5.000
Nhóm các chế phẩm androgen ,
estrogen và Progesteron 
Progesteron  100mg Utrogestan Viên , uống Belgium 8.000
Progesteron  200mg Utrogestan Viên , uống Belgium 15.000
Lynestrenol  5mg Orgametril Viên , uống Hà Lan 2.100
Ethinylestradiol + desogestrel Mercilon Viên , uống Ireland 85.000
Ethinylestradiol + desogestrel Marvelon Viên , uống Hà Lan 62.000
Cyproterol + Ethinylestradiol Diane 35 Viên , uống CHLB Đức 124.000
Levonogestrel Postinor 1 Viên , uống Hungary 34.000
Nhóm thuốc tác dụng lên quá trình đông máu 
Tranexamic acid  250mg/5ml Transamin Injection Ống , tiêm Thailand 20.000
Tranexamic acid  500mg Transamin tablets Viên , uống Thailand 4.600
Carbazochrom hydrat  10mg Adrenoxyl Viên , uống Việt Nam 1.600
Nhóm thuốc thúc sinh và cầm máu sau sinh 
Oxytocin 5IU/1ml Oxytocin Ống , tiêm Hungary 6.000
Misoprostol  200mcg Misoprostol Stada Viên , uống Việt Nam 5.500
Thuốc chống sinh non
Salbutamol  1mg Salbumax Viên , đặt Việt Nam 9.000
Nhóm thuốc đặt phụ khoa 
Progesteron  100mg Utrogestan Viên , đặt Belgium 8.000
Progesteron  200mg Utrogestan Viên , đặt Belgium 15.000
Clorquinaldol + Promestrien Colposeptine Viên , đặt Monaco 6.500
Clotrimazol   500mg Canesten Viên , đặt Germany 80.000
Metromidazol + Miconazol  Neo-Petronan Viên , đặt Thổ Nhĩ Kỳ 11.000
Metromidazol + Neomycin + Nystatin Neo-Tergynan Viên , đặt France 13.000
Nystatin + Neomycin + Polymycin B Polygynax Viên , đặt France 11.000
Clindamycin + Clotrimazol Ponysta Viên , đặt Colombia 13.000
Nhóm thuốc rửa phụ khoa 
Natri hydrocarbonat  5g Nabifar Gói , rửa phụ khoa Việt Nam 1.000
Đồng sulfat Gynofar Chai , rửa phụ khoa Việt Nam 14.000
Nhóm thuốc bổ máu ( bổ sung sắt ) 
Sắt fumarat + acid folic + multivitamin Fudilac Viên , uống Việt Nam 1.700
Sắt + acid folic + multivitamin + khoáng chất Obimin Viên , uống Việt Nam 1.700
Nhóm thuốc vitamin và khoáng chất 
Vitamin C 1g Laroscorbine 1g/5ml Ống , tiêm  France 30.000
Vitamin C 1g Upsa-C Viên , uống France 3.800
Vitamin C 500mg  Vitamin C MKP Viên , uống Việt Nam 500
Vitamin A 5000IU Vitamin A 5000IU Viên , uống Việt Nam 600
Vitamin A  5000IU + Vitamin D 500IU Vitamin AD Viên , uống Việt Nam 500
Vitamin E 400IU Enat 400 Viên , uống Thailand 3.000
Vitamin E 400IU Vitamin E 400IU Viên , uống Việt Nam 600
Vitamin E 400IU Vitamin E 400IU OPC Viên , uống Việt Nam 1.200
Vitamin PP 500mg Vitamin PP Viên , uống Việt Nam 500
Vitamin C + Vitamin B complex Enervon C Viên , uống Việt Nam 2.200
Vitamin B6 + magnesi lactat Magne B6 corbiere Viên , uống Việt Nam 1.500
Vitamin B1 + B6 + B12 Babesoft Viên , uống Việt Nam 1.500
Vitamin + Khoáng chất Pharmaton Viên , uống Switzerland 4.800
Vitamin + Khoáng chất Pharmaton Kiddi Chai , uống Switzerland 115.000
Multivitamin + Khoáng chất Fudplasma Viên , uống Việt Nam 2.000
Vitamin + Khoáng chất Berocca Viên , uống Indonesia 8.000
Kẽm gluconat   10mg Farzincol   10mg Viên , uống Việt Nam 800
Kẽm sulfat monohydrat Farzincol   Chai , uống Việt Nam 28.000
Calci Fudocal Viên , uống Việt Nam 1.500
Calcium carbonat Calcium Sandoz 500mg Viên , uống Pakistan 4.200
Calci lactat Mumcal  500mg/10ml Ống , uống Việt Nam 3.500
Calciglucoheptonat Calcium corbiere Ống , uống Việt Nam 3.800
Calci gluconat Growpone 10% Ống , tiêm  Ukraine 32.000
Calcitriol   0,25mcg Calcitriol Viên , uống Việt Nam 1.200
Kali clorid Kaleorid  600mg Viên , uống Denmark 2.800
Vitamin + calci Plurivica cốm 40g Chai , uống Việt Nam 12.000
Vitamin + calci Plurivica cốm 80g Chai , uống Việt Nam 17.000
Hỗn hợp muối natri citrat Xitrina thuốc cốm Chai , uống Việt Nam 10.000
Sữa ong chúa + vitamin c Sữa ong chúa Viên , ngậm Việt Nam 8.000
Vitamin B1 + B2 + B6 + glucose khan + natri citrat Oresol Gói , uống Việt Nam 600
Nhóm dịch truyền 
L-acid amin Alvesin chai  500ml Chai , truyền tĩnh mạch CHLB Đức 102.000
L-acid amin Alvesin chai  250ml Chai , truyền tĩnh mạch CHLB Đức 70.000
Vitamin tổng hợp Pantogen Injection Chai , truyền tĩnh mạch Đài Loan 55.000
Natri cloride + Natri lactat Lactated ringer Chai , truyền tĩnh mạch Việt Nam 15.000
Glucose monohydrat   5% Glucose  5% Chai , truyền tĩnh mạch Việt Nam 15.000
Glucose monohydrat   30% Glucose  30% Chai , truyền tĩnh mạch Việt Nam 15.000
Natri cloride  0.9% Sodium chlorride 0.9% Chai , truyền tĩnh mạch Việt Nam 15.000
Nhóm thuốc gây tê , gây mê 
Lidocain 40mg/2ml Lidocain Ống , tiêm Việt Nam  1.000 
Lidocain 40mg/2ml Lidocain Kabi 2% Ống , tiêm Việt Nam  1.000 
Lidocain Hcl Kamistad gel N Tube , bôi Thái Lan  220.000 
Nhóm tẩy trùng và sát khuẩn 
Ethanol  96% Alcool  70 Chai , sát trùng Việt Nam 3.000
Ethanol  96% Alcool  90 Chai , sát trùng Việt Nam 3.000
Ethanol  96% + Xanh methylen Alcool  90 xanh Chai , sát trùng Việt Nam 3.000
Nước oxy già Nước oxy già 10 thể tích Chai , sát trùng Việt Nam 2.000
Povidone iod 10% Povidine Chai , sát trùng Việt Nam 7.000
Povidone iod 10% Povidine 500ml Chai , sát trùng Việt Nam
Natri clorid 0.9% Natri clorid 500ml Chai , sát trùng Việt Nam 15.000
Nhóm các thuốc khác 
Dầu gió nâu 10ml Chai , dùng ngoài Việt Nam 18.000
Dầu gió Trường Sơn Chai , dùng ngoài Việt Nam 7.000
Dầu nóng Trường Sơn Chai , dùng ngoài Việt Nam 12.000
Dầu Khuynh Diệp OPC Chai , dùng ngoài Việt Nam 43.000
Dầu Thái nhỏ Chai , dùng ngoài Việt Nam 13.000
Dầu Phật linh lớn 5ml Chai , dùng ngoài Việt Nam 10.000
Dầu Phật linh nhò 1.5ml Chai , dùng ngoài Việt Nam 4.500
Dầu mù u Chai , dùng ngoài Việt Nam 6.000
SALONPAS Miếng , dán trên da Việt Nam 2.000
Salonsip Gel Patch Miếng , dán trên da Việt Nam 13.000
Aikido Gel Cool Patch Miếng , dán trên da USA 15.000
Vaseline gạc Miếng , dán trên da Việt Nam 11.000
Vaseline Pure Tube , bôi Việt Nam 10.000
Urgo Durable Miếng , dán trên da Thái Lan 700
ZILGO Miếng , dán trên da Australia 1.500
Glycerin Rectiofar 5ml Cái , dùng ngoài Việt Nam 3.000
Glycerin Rectiofar 3ml Cái , dùng ngoài Việt Nam 2.500
Dụng cụ y tế 
25.000
Băng dính lớn Cuộn , dùng ngoài Thailand 13.000
Băng dính nhỏ Cuộn , dùng ngoài Thailand 8.000
Băng thun 1 móc Cuộn , dùng ngoài Việt Nam 11.000
Băng thun 2 móc Cuộn , dùng ngoài Việt Nam 14.000
Băng thun 3 móc Cuộn , dùng ngoài Việt Nam
Cái Việt Nam
Bộ dây truyền dịch trẻ em Cái Việt Nam
Bơm tiêm 50ml/cc Cái Việt Nam
Bơm tiêm 10ml/cc Cái Việt Nam
Bơm tiêm 5ml/cc Cái Việt Nam
Bơm tiêm 3ml/cc Cái Việt Nam
Bông ráy tai lớn Gói Việt Nam 1.500
Bông ráy tai trẻ em Gói Việt Nam 1.500
Bông y tế Bảo Thạch 1kg Gói Việt Nam
Bông y tế Thành Tín 500g Gói Việt Nam 80.000
Bông y tế Thành Tín 100g Gói Việt Nam 16.000
Bông y tế Thành Tín 25g Gói Việt Nam 4.000
Bông y tế Thành Tín 5g Gói Việt Nam 1.500
Chỉ khâu Catgut 2/0 Tép 27.000
Chỉ khâu Catgut 3/0 Tép 27.000
Chỉ khâu Catgut 4/0 Tép 27.000
Chỉ Nylon 2/0 Tép 17.000
Chỉ Nylon 3/0 Tép 17.000
Chỉ Nylon 4/0 Tép 20.000
Chỉ Nylon 5/0 Tép 22.000
Chỉ Vicryl 2/0 Tép 85.000
Chỉ Vicryl 3/0 Tép 85.000
Chỉ Vicryl 4/0 Tép 85.000
Chỉ khâu Silk 2/0 Tép 23.000
Cốc đựng PAP'S Cái Việt Nam
Dây oxy Cái Malaysia
Sonde dạ dày lớn 14Fr Cái Thailand 22.000
Sonde dạ dày nhỏ 6Fr Cái Thailand 15.000
Sonde tiểu lưu Cái Việt Nam
Sonde tiểu thường Cái Việt Nam
Vglove găng tay y tế Hộp Việt Nam 50.000
Găng tay vô khuẩn Cái Việt Nam
Gạc cuộn y tế Cuộn  Việt Nam 5.000
Gạc y tế lớn Gói Việt Nam 5.500
Gạc y tế nhỏ Gói Việt Nam 2.500
Gạc mét Gói Việt Nam
Que gỗ làm PAP Hộp Việt Nam
Que đè lưỡi Hộp Việt Nam
Kim bướm truyền tĩnh mạch Cái Việt Nam
Kim luồn G24 Cái India
Kim chích thuốc 25G Cái Việt Nam
Kim test thuốc 25G Cái Việt Nam
Kim lấy máu 23G Cái Việt Nam
Kim rút thuốc 20G Cái Việt Nam
Săng mổ Cái Việt Nam
Nón Phẩu Thuật Cái Việt Nam 2.000
Túi chườm nóng Cái Việt Nam
Túi nôn Cái Việt Nam
Nhiệt kế Cái Việt Nam 14.000
OK xanh BCS Hộp Việt Nam 3.500
Quicktick Cái USA 18.000