PHÒNG KHÁM ĐA KHOA BÌNH TÂN - Đồng hành cùng sức khỏe của bạn

BẢNG GIÁ KHÁM CHỮA BỆNH

 

Cty TNHH PKĐK

BÌNH TÂN
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc 
---------------

 

Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 06 năm2019

 

BẢNG GIÁ KHÁM CHỮA BỆNH

(Kèm theo công văn số.01/PKĐKBT ngày 05 tháng 06 năm 2019 của Công ty TNHH Phòng Khám Đa Khoa Bình Tân )

1. Mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

STT

Tên dịch vụ

Đơn vị tính

Phần ghi chú chưa bao gồm thuốc, vật tư...(nếu có)

Mức giá kê khai hiện hành(đồng)

Mức giá kê khai mới

Mức tăng/ giảm

Tỷ lệ tăng/ giảm

Ghi chú

 

Nội khoa, cấp cứu

             
 1

Khám bệnh nội

Lần

 

100.000

       
 2

Ghi điện tim cấp cứu tại giường

Lần

 

50.000

 

 

 

 

 3

 Thở oxy qua ống chữ T

phút

 

5.000

 

 

 

 

 4

Đặt ống nội khí quản

Lần

 

200.000

 

 

 

 

 5

 Khí dung thuốc cấp cứu

Lần

 Chưa bao gổm thuốc

30.000

 

 

 

 

 6

Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang

Lần

 

150.000

 

 

 

 

 7

 Đặt ống thông dạ dày

Lần

 

150.000

 

 

 

 

 8

Lấy máu tĩnh mạch,tiêm thuốc tĩnh mạch

Lần

 

20.000

 

 

 

 

 9

 Truyền thuốc,dịch tĩnh mạch <8 giờ

Lần

 

100.000

 

 

 

 

 10

Băng bó vết thương

Lần

 

80.000

 

 

 

 

 11

 Cố định tạm thời người bệnh gãy xương

Lần

 

100.000

 

 

 

 

 12

Ga rô hoặc băng ép cầm máu

Lần

 

30.000

 

 

 

 

 13

 Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng

Lần

 

100.000

 

 

 

 

 14

Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường ( một lần)

Lần

 

30.000

 

 

 

 

 15

 Hút đờm hầu họng

Lần

 

100.000

 

 

 

 

 16

Thụt tháo  phân

Lần

 

150.000

 

 

 

 

 17

 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm

Lần

 

150.000

 

 

 

 

 

Sản phụ khoa

             
 18

Khám thai

Lần

 

100.000

       
 19

Khám phụ khoa

Lần

 

100.000

       
 20

Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn

Lần

 

150.000

 

 

 

 

 21

 Lấy dị vật âm đạo

Lần

 

150.000

 

 

 

 

 22

Làm thuốc âm đạo

Lần

 

150.000

 

 

 

 

 

Siêu âm

             
 23

 Siêu âm tuyến giáp

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 24

Siêu âm các tuyến nước bọt

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 25

 Siêu âm ổ bụng ( gan , mật, tụy, lách, thận, bàng quang)

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 26

Siêu âm hệ niệu ( thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 27

 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 28

Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 

Chụp Xquang

             
 29

 Chụp X-quang sọ thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 30

Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 31

 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 32

Chụp Xquang sọ tiếp tuyến

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 33

 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 34

Chụp Xquang Blondeau

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 35

 Chụp Xquang Hirtz

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 36

Chụp Xquang Blondeau-Hirtz

Lând

 

160.000

       
 37

Chụp Xquang hàm chếch một bên

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 38

 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 39

Chụp Xquang Schuller

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 40

 Chụp Xquang khớp thái dương hàm

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 41

Chụp Xquang mõm trâm

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 42

 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 43

Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 44

 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 45

Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 46

 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 47

Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch 2 bên

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 48

 Chụp Xquang khung chậu thẳng

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 49

Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 50

 Chụp Xquang khớp vai thẳng

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 51

Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 52

 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 53

Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 54

 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng , nghiêng hoặc chếch

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 55

Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 56

 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 57

Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 58

 Chụp Xquang khớp háng thẳng

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 59

Chụp Xquang khớp háng nghiêng

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 60

 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 61

Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 62

 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 63

Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 64

 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 65

Chụp Xquang xương bàn ngón chân thẳng nghiêng hoặc chếch

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 66

 Chp Xquang xương gót thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 67

 Chp Xquang xương gót thẳng nghiêng 2 bên

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 68

Chụp Xquang ngực thẳng

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 69

 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 70

Chụp Xquang xương ức thẳng nghiêng

Lần

 

160.000

 

 

 

 

 71

 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng

Lần

 

120.000

 

 

 

 

 

Sinh hóa

             
 72

Định lượng Acid uric

Lần

 

50.000

 

 

 

 

 73

 Định lượng Albumin

Lần

 

50.000

 

 

 

 

 74

Đo hoạt độ Amylase

Lần

 

50.000

 

 

 

 

 75

 Đo hoạt độ ALT (GOT)

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 76

Đo hoạt độ AST (GPT)

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 77

 Định lượng Bilirubin trực tiếp

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 78

Định lượng Bilirubin gián tiếp

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 79

 Định lượng Bilirubin toàn phần

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 80

Định lượng canci toàn phần

Lần

 

50.000

 

 

 

 

 81

 Định lượng Cholesterol toàn phần

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 82

Định lượng C-peptid

Lần

 

110.000

 

 

 

 

 83

 Định lượng CRPhs

Lần

 

110.000

 

 

 

 

 84

Định lượng Creatinine

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 85

 Định lượng Glucose

Lần

 

30.000

 

 

 

 

 86

Định lượng Globuline

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 87

 Đo hoạt độ GGT

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 88

Định lượng HbA1C

Lần

 

110.000

 

 

 

 

 89

 Định lượng HDL-C

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 90

Định lượng LDL-C

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 91

 Định lượng Protein toàn phần

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 92

Định lượng Triglycerid

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 93

 Định lượng ure

Lần

 

45.000

 

 

 

 

 93

Định tính Amphetamin ( test nhanh)

Lần

 

80.000

 

 

 

 

 95

 Định tính beta HCG ( test nhanh)

Lần

 

50.000

 

 

 

 

 96

Định tính Opiate ( test nhanh)

Lần

 

80.000

 

 

 

 

 97

 Định tính Morphin ( test nhanh)

Lần

 

80.000

 

 

 

 

 98

Định tính Codein ( test nhanh)

Lần

 

80.000

 

 

 

 

 99

 Định tính Heroin ( test nhanh)

Lần

 

80.000

 

 

 

 

 

GIÁM ĐÓC ( đã kỹ)

TRẦN NGỌC SÁU